trở tay

trở tay

Anh ấy không kịp trở tay khi chiếc bình rơi xuống sàn.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Hành động xoay hoặc thay đổi vị trí của bàn tay: "trở tay" chỉ việc di chuyển tay từ tư thế này sang tư thế khác, thường để thực hiện một thao tác nào đó.
    • Hành động kịp thời ứng phó, xoay xở: "trở tay" mang nghĩa ẩn dụ có thể hành động, phản ứng hoặc thay đổi kế hoạch để đối phó với một tình huống bất ngờ, khó khăn.
dụ sử dụng
  • Động từ (nghĩa đen):

    • Anh ấy trở tay để cầm chiếc cốc. (Anh ấy xoay bàn tay để nắm lấy cốc nước.)
    • ấy trở tay nhẹ nhàng khi viết chữ. ( ấy thay đổi tư thế tay một cách uyển chuyển khi viết.)
  • Động từ (nghĩa bóng):

    • Sự việc xảy ra quá nhanh, tôi không kịp trở tay. (Tôi không thời gian để ứng phó hoặc thay đổi kế hoạch.)
    • Đối thủ tấn công dồn dập đến nỗi đội bạn không kịp trở tay. (Đội bạn không thể phản ứng hoặc xoay xở kịp thời trước đòn tấn công.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "không kịp trở tay": diễn tả tình huống không thời gian hoặc cơ hội để ứng phó, xoay xở.
    • Cơn bão ập đến bất ngờ, dân làng không kịp trở tay. (Người dân không thời gian để chuẩn bị hoặc đối phó với cơn bão.)
  • "trở tay không kịp": biến thể của cụm trên, nhấn mạnh sự bất ngờ.
    • Tin tức đó khiến anh ấy trở tay không kịp. (Anh ấy hoàn toàn bị động trước thông tin bất ngờ.)
Biến thể từ gần giống
  • Xoay xở (động từ): tìm cách giải quyết, ứng phó trong tình huống khó khăngần nghĩa với "trở tay" ở nghĩa bóng.

    • thiếu thốn, ấy vẫn xoay xở được. ( ấy vẫn tìm cách vượt qua gặp khó khăn.)
  • Phản ứng (động từ): hành động đáp lại một kích thích hay tình huốngđồng nghĩa với "trở tay" trong ngữ cảnh ứng phó.

    • Anh ấy phản ứng nhanh khi gặp nguy hiểm. (Anh ấy hành động kịp thời trước tình huống nguy hiểm.)
Từ đồng nghĩa
  • Ứng phó: hành động đối phó với tình huống.
  • Xoay sở: tìm cách giải quyết vấn đề.
  • Đối phó: hành động chống lại hoặc thích nghi với khó khăn.
Thành ngữ liên quan
  • Trở tay không kịp: không thời gian để thay đổi hoặc ứng phó.

    • sốc tài chính khiến công ty trở tay không kịp. (Công ty không kịp thích nghi với biến động tài chính.)
  • Kịp trở tay: thời gian để xoay xở hoặc thay đổi.

    • May mà anh ấy kịp trở tay trước khi mọi chuyện tồi tệ hơn. (Anh ấy thời gian để can thiệp kịp thời.)